Chuyển đổi khẩu độ sang vara de tarea
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị vara de tarea [vara de tarea]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
vara de tarea
Định nghĩa: vara de tarea là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara de tarea bằng 2.505456 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang vara de tarea
| khẩu độ [cl] | vara de tarea [vara de tarea] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000001 vara de tarea |
| 0.10 khẩu độ | 0.000010 vara de tarea |
| 1 khẩu độ | 0.000101 vara de tarea |
| 2 khẩu độ | 0.000203 vara de tarea |
| 3 khẩu độ | 0.000304 vara de tarea |
| 5 khẩu độ | 0.000507 vara de tarea |
| 10 khẩu độ | 0.001014 vara de tarea |
| 20 khẩu độ | 0.002028 vara de tarea |
| 50 khẩu độ | 0.005069 vara de tarea |
| 100 khẩu độ | 0.0101 vara de tarea |
| 1000 khẩu độ | 0.1014 vara de tarea |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang vara de tarea
1 khẩu độ = 0.000101 vara de tarea
1 vara de tarea = 9864 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang vara de tarea:
15 khẩu độ = 15 × 0.000101 vara de tarea = 0.001521 vara de tarea