Chuyển đổi khẩu độ sang petamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị petamét [Pm]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
petamét
Định nghĩa: petamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 petamét bằng 1.0e15 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang petamét
| khẩu độ [cl] | petamét [Pm] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 1 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 2 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 3 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 5 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 10 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 20 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 50 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 100 khẩu độ | 0.000000 petamét |
| 1000 khẩu độ | 0.000000 petamét |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang petamét
1 khẩu độ = 0.000000 petamét
1 petamét = 3937007874015748096 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang petamét:
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 petamét = 0.000000 petamét