Chuyển đổi khẩu độ sang feet (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị feet (khảo sát Mỹ) [ft]
khẩu độ [cl]
feet (khảo sát Mỹ) [ft]

khẩu độ

Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.

feet (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 feet (khảo sát Mỹ) bằng 0.3048006096 mét.

Bảng chuyển đổi khẩu độ sang feet (khảo sát Mỹ)

khẩu độ [cl] feet (khảo sát Mỹ) [ft]
0.01 khẩu độ 0.000008 feet (khảo sát Mỹ)
0.10 khẩu độ 0.000083 feet (khảo sát Mỹ)
1 khẩu độ 0.000833 feet (khảo sát Mỹ)
2 khẩu độ 0.001667 feet (khảo sát Mỹ)
3 khẩu độ 0.002500 feet (khảo sát Mỹ)
5 khẩu độ 0.004167 feet (khảo sát Mỹ)
10 khẩu độ 0.008333 feet (khảo sát Mỹ)
20 khẩu độ 0.0167 feet (khảo sát Mỹ)
50 khẩu độ 0.0417 feet (khảo sát Mỹ)
100 khẩu độ 0.0833 feet (khảo sát Mỹ)
1000 khẩu độ 0.8333 feet (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi khẩu độ sang feet (khảo sát Mỹ)

1 khẩu độ = 0.000833 feet (khảo sát Mỹ)

1 feet (khảo sát Mỹ) = 1200 khẩu độ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 khẩu độ sang feet (khảo sát Mỹ):
15 khẩu độ = 15 × 0.000833 feet (khảo sát Mỹ) = 0.012500 feet (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi khẩu độ sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.