Chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
khẩu độ
Định nghĩa:
dặm (La Mã)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
| khẩu độ [cl] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 cl | 0.000000 mile (Roman) |
| 0.10 cl | 0.000000 mile (Roman) |
| 1 cl | 0.000000 mile (Roman) |
| 2 cl | 0.000000 mile (Roman) |
| 3 cl | 0.000001 mile (Roman) |
| 5 cl | 0.000001 mile (Roman) |
| 10 cl | 0.000002 mile (Roman) |
| 20 cl | 0.000003 mile (Roman) |
| 50 cl | 0.000009 mile (Roman) |
| 100 cl | 0.000017 mile (Roman) |
| 1000 cl | 0.000172 mile (Roman) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
1 cl = 0.000000 mile (Roman)
1 mile (Roman) = 5826000 cl
Ví dụ
Convert 15 cl to mile (Roman):
15 cl = 15 × 0.000000 mile (Roman) = 0.000003 mile (Roman)