Chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
| khẩu độ [cl] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 1 khẩu độ | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 2 khẩu độ | 0.000000 dặm (La Mã) |
| 3 khẩu độ | 0.000001 dặm (La Mã) |
| 5 khẩu độ | 0.000001 dặm (La Mã) |
| 10 khẩu độ | 0.000002 dặm (La Mã) |
| 20 khẩu độ | 0.000003 dặm (La Mã) |
| 50 khẩu độ | 0.000009 dặm (La Mã) |
| 100 khẩu độ | 0.000017 dặm (La Mã) |
| 1000 khẩu độ | 0.000172 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang dặm (La Mã)
1 khẩu độ = 0.000000 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 5826000 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang dặm (La Mã):
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 dặm (La Mã) = 0.000003 dặm (La Mã)