Chuyển đổi khẩu độ sang Archin Nga
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Archin Nga [Russian archin]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Archin Nga
Định nghĩa: Archin Nga là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Archin Nga bằng 0.7112 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Archin Nga
| khẩu độ [cl] | Archin Nga [Russian archin] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000004 Archin Nga |
| 0.10 khẩu độ | 0.000036 Archin Nga |
| 1 khẩu độ | 0.000357 Archin Nga |
| 2 khẩu độ | 0.000714 Archin Nga |
| 3 khẩu độ | 0.001071 Archin Nga |
| 5 khẩu độ | 0.001786 Archin Nga |
| 10 khẩu độ | 0.003571 Archin Nga |
| 20 khẩu độ | 0.007143 Archin Nga |
| 50 khẩu độ | 0.0179 Archin Nga |
| 100 khẩu độ | 0.0357 Archin Nga |
| 1000 khẩu độ | 0.3571 Archin Nga |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Archin Nga
1 khẩu độ = 0.000357 Archin Nga
1 Archin Nga = 2800 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Archin Nga:
15 khẩu độ = 15 × 0.000357 Archin Nga = 0.005357 Archin Nga