Chuyển đổi khẩu độ sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị megamét [Mm]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang megamét
| khẩu độ [cl] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 1 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 2 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 3 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 5 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 10 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 20 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 50 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 100 khẩu độ | 0.000000 megamét |
| 1000 khẩu độ | 0.000000 megamét |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang megamét
1 khẩu độ = 0.000000 megamét
1 megamét = 3937007874 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang megamét:
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 megamét = 0.000000 megamét