Chuyển đổi khẩu độ sang điểm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị điểm [point]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
điểm
Định nghĩa: điểm là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 điểm bằng 0.0003527778 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang điểm
| khẩu độ [cl] | điểm [point] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.007200 điểm |
| 0.10 khẩu độ | 0.0720 điểm |
| 1 khẩu độ | 0.7200 điểm |
| 2 khẩu độ | 1.44 điểm |
| 3 khẩu độ | 2.16 điểm |
| 5 khẩu độ | 3.60 điểm |
| 10 khẩu độ | 7.20 điểm |
| 20 khẩu độ | 14.40 điểm |
| 50 khẩu độ | 36.00 điểm |
| 100 khẩu độ | 72.00 điểm |
| 1000 khẩu độ | 720.00 điểm |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang điểm
1 khẩu độ = 0.720000 điểm
1 điểm = 1.39 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang điểm:
15 khẩu độ = 15 × 0.720000 điểm = 10.80 điểm