Chuyển đổi khẩu độ sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang gang (vải)
| khẩu độ [cl] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000011 gang (vải) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000111 gang (vải) |
| 1 khẩu độ | 0.001111 gang (vải) |
| 2 khẩu độ | 0.002222 gang (vải) |
| 3 khẩu độ | 0.003333 gang (vải) |
| 5 khẩu độ | 0.005556 gang (vải) |
| 10 khẩu độ | 0.0111 gang (vải) |
| 20 khẩu độ | 0.0222 gang (vải) |
| 50 khẩu độ | 0.0556 gang (vải) |
| 100 khẩu độ | 0.1111 gang (vải) |
| 1000 khẩu độ | 1.11 gang (vải) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang gang (vải)
1 khẩu độ = 0.001111 gang (vải)
1 gang (vải) = 900.00 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang gang (vải):
15 khẩu độ = 15 × 0.001111 gang (vải) = 0.016667 gang (vải)