Chuyển đổi khẩu độ sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Pouce du roi (Pháp)
| khẩu độ [cl] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000094 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000938 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 khẩu độ | 0.009383 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 khẩu độ | 0.0188 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 khẩu độ | 0.0281 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 khẩu độ | 0.0469 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 khẩu độ | 0.0938 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 khẩu độ | 0.1877 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 khẩu độ | 0.4692 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 khẩu độ | 0.9383 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 khẩu độ | 9.38 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Pouce du roi (Pháp)
1 khẩu độ = 0.009383 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 106.57 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Pouce du roi (Pháp):
15 khẩu độ = 15 × 0.009383 Pouce du roi (Pháp) = 0.140746 Pouce du roi (Pháp)