Chuyển đổi khẩu độ sang parsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị parsec [pc]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
parsec
Định nghĩa: parsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 parsec bằng 3.08567758128e16 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang parsec
| khẩu độ [cl] | parsec [pc] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 1 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 2 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 3 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 5 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 10 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 20 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 50 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 100 khẩu độ | 0.000000 parsec |
| 1000 khẩu độ | 0.000000 parsec |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang parsec
1 khẩu độ = 0.000000 parsec
1 parsec = 121483369341732274176 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang parsec:
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 parsec = 0.000000 parsec