Chuyển đổi khẩu độ sang dekamét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị dekamét [dam]
khẩu độ [cl]
dekamét [dam]

khẩu độ

Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.

dekamét

Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.

Bảng chuyển đổi khẩu độ sang dekamét

khẩu độ [cl] dekamét [dam]
0.01 khẩu độ 0.000000 dekamét
0.10 khẩu độ 0.000003 dekamét
1 khẩu độ 0.000025 dekamét
2 khẩu độ 0.000051 dekamét
3 khẩu độ 0.000076 dekamét
5 khẩu độ 0.000127 dekamét
10 khẩu độ 0.000254 dekamét
20 khẩu độ 0.000508 dekamét
50 khẩu độ 0.001270 dekamét
100 khẩu độ 0.002540 dekamét
1000 khẩu độ 0.0254 dekamét

Cách chuyển đổi khẩu độ sang dekamét

1 khẩu độ = 0.000025 dekamét

1 dekamét = 39370 khẩu độ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 khẩu độ sang dekamét:
15 khẩu độ = 15 × 0.000025 dekamét = 0.000381 dekamét

Chuyển đổi khẩu độ sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.