Chuyển đổi khẩu độ sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Bu (Nhật Bản)
| khẩu độ [cl] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000838 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 khẩu độ | 0.008382 Bu (Nhật Bản) |
| 1 khẩu độ | 0.0838 Bu (Nhật Bản) |
| 2 khẩu độ | 0.1676 Bu (Nhật Bản) |
| 3 khẩu độ | 0.2515 Bu (Nhật Bản) |
| 5 khẩu độ | 0.4191 Bu (Nhật Bản) |
| 10 khẩu độ | 0.8382 Bu (Nhật Bản) |
| 20 khẩu độ | 1.68 Bu (Nhật Bản) |
| 50 khẩu độ | 4.19 Bu (Nhật Bản) |
| 100 khẩu độ | 8.38 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 khẩu độ | 83.82 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Bu (Nhật Bản)
1 khẩu độ = 0.083820 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 11.93 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Bu (Nhật Bản):
15 khẩu độ = 15 × 0.083820 Bu (Nhật Bản) = 1.26 Bu (Nhật Bản)