Chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.758 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
| khẩu độ [cl] | Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) [arşın] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000003 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000034 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 khẩu độ | 0.000335 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 khẩu độ | 0.000670 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 khẩu độ | 0.001005 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 khẩu độ | 0.001675 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 khẩu độ | 0.003351 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 khẩu độ | 0.006702 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 khẩu độ | 0.0168 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 khẩu độ | 0.0335 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 khẩu độ | 0.3351 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 khẩu độ = 0.000335 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2984 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 khẩu độ = 15 × 0.000335 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005026 Ottoman arsin (Thổ Nhĩ Kỳ)