Chuyển đổi khẩu độ sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| khẩu độ [cl] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 khẩu độ | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 khẩu độ | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 khẩu độ | 0.000002 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 khẩu độ | 0.000005 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 khẩu độ | 0.000046 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 khẩu độ = 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 21939764 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha)