Chuyển đổi khẩu độ sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang vara castellana
| khẩu độ [cl] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000003 vara castellana |
| 0.10 khẩu độ | 0.000030 vara castellana |
| 1 khẩu độ | 0.000304 vara castellana |
| 2 khẩu độ | 0.000608 vara castellana |
| 3 khẩu độ | 0.000912 vara castellana |
| 5 khẩu độ | 0.001521 vara castellana |
| 10 khẩu độ | 0.003041 vara castellana |
| 20 khẩu độ | 0.006083 vara castellana |
| 50 khẩu độ | 0.0152 vara castellana |
| 100 khẩu độ | 0.0304 vara castellana |
| 1000 khẩu độ | 0.3041 vara castellana |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang vara castellana
1 khẩu độ = 0.000304 vara castellana
1 vara castellana = 3288 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang vara castellana:
15 khẩu độ = 15 × 0.000304 vara castellana = 0.004562 vara castellana