Chuyển đổi khẩu độ sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị pica [pica]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang pica
| khẩu độ [cl] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000600 pica |
| 0.10 khẩu độ | 0.006000 pica |
| 1 khẩu độ | 0.0600 pica |
| 2 khẩu độ | 0.1200 pica |
| 3 khẩu độ | 0.1800 pica |
| 5 khẩu độ | 0.3000 pica |
| 10 khẩu độ | 0.6000 pica |
| 20 khẩu độ | 1.20 pica |
| 50 khẩu độ | 3.00 pica |
| 100 khẩu độ | 6.00 pica |
| 1000 khẩu độ | 60.00 pica |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang pica
1 khẩu độ = 0.060000 pica
1 pica = 16.67 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang pica:
15 khẩu độ = 15 × 0.060000 pica = 0.900000 pica