Chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| khẩu độ [cl] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000004 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 khẩu độ | 0.000039 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 khẩu độ | 0.000391 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 khẩu độ | 0.000782 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 khẩu độ | 0.001172 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 khẩu độ | 0.001954 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 khẩu độ | 0.003908 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 khẩu độ | 0.007815 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 khẩu độ | 0.0195 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 khẩu độ | 0.0391 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 khẩu độ | 0.3908 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 khẩu độ = 0.000391 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 2559 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 khẩu độ = 15 × 0.000391 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005862 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)