Chuyển đổi khẩu độ sang megaparsec
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị megaparsec [Mpc]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
megaparsec
Định nghĩa: megaparsec là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megaparsec bằng 3.08567758128e22 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang megaparsec
| khẩu độ [cl] | megaparsec [Mpc] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 0.10 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 1 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 2 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 3 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 5 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 10 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 20 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 50 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 100 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
| 1000 khẩu độ | 0.000000 megaparsec |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang megaparsec
1 khẩu độ = 0.000000 megaparsec
1 megaparsec = 121483369341732283796684800 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang megaparsec:
15 khẩu độ = 15 × 0.000000 megaparsec = 0.000000 megaparsec