Chuyển đổi khẩu độ sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi khẩu độ [cl] sang đơn vị aln [aln]
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi khẩu độ sang aln
| khẩu độ [cl] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 khẩu độ | 0.000004 aln |
| 0.10 khẩu độ | 0.000043 aln |
| 1 khẩu độ | 0.000428 aln |
| 2 khẩu độ | 0.000856 aln |
| 3 khẩu độ | 0.001283 aln |
| 5 khẩu độ | 0.002139 aln |
| 10 khẩu độ | 0.004278 aln |
| 20 khẩu độ | 0.008555 aln |
| 50 khẩu độ | 0.0214 aln |
| 100 khẩu độ | 0.0428 aln |
| 1000 khẩu độ | 0.4278 aln |
Cách chuyển đổi khẩu độ sang aln
1 khẩu độ = 0.000428 aln
1 aln = 2338 khẩu độ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 khẩu độ sang aln:
15 khẩu độ = 15 × 0.000428 aln = 0.006417 aln