Chuyển đổi NPR sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi NPR sang UZS
| NPR [Nepalese Rupee] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.7663 UZS |
| 0.10 NPR | 7.66 UZS |
| 1 NPR | 76.63 UZS |
| 2 NPR | 153.26 UZS |
| 3 NPR | 229.89 UZS |
| 5 NPR | 383.15 UZS |
| 10 NPR | 766.30 UZS |
| 20 NPR | 1533 UZS |
| 50 NPR | 3831 UZS |
| 100 NPR | 7663 UZS |
| 1000 NPR | 76630 UZS |
Cách chuyển đổi NPR sang UZS
1 NPR = 76.63 UZS
1 UZS = 0.013050 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang UZS:
15 NPR = 15 × 76.63 UZS = 1149 UZS