Chuyển đổi NPR sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi NPR sang QAR
| NPR [Nepalese Rupee] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000237 QAR |
| 0.10 NPR | 0.002374 QAR |
| 1 NPR | 0.0237 QAR |
| 2 NPR | 0.0475 QAR |
| 3 NPR | 0.0712 QAR |
| 5 NPR | 0.1187 QAR |
| 10 NPR | 0.2374 QAR |
| 20 NPR | 0.4748 QAR |
| 50 NPR | 1.19 QAR |
| 100 NPR | 2.37 QAR |
| 1000 NPR | 23.74 QAR |
Cách chuyển đổi NPR sang QAR
1 NPR = 0.023740 QAR
1 QAR = 42.12 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang QAR:
15 NPR = 15 × 0.023740 QAR = 0.356106 QAR