Chuyển đổi NPR sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi NPR sang CAD
| NPR [Nepalese Rupee] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000092 CAD |
| 0.10 NPR | 0.000920 CAD |
| 1 NPR | 0.009202 CAD |
| 2 NPR | 0.0184 CAD |
| 3 NPR | 0.0276 CAD |
| 5 NPR | 0.0460 CAD |
| 10 NPR | 0.0920 CAD |
| 20 NPR | 0.1840 CAD |
| 50 NPR | 0.4601 CAD |
| 100 NPR | 0.9202 CAD |
| 1000 NPR | 9.20 CAD |
Cách chuyển đổi NPR sang CAD
1 NPR = 0.009202 CAD
1 CAD = 108.67 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CAD:
15 NPR = 15 × 0.009202 CAD = 0.138030 CAD