Chuyển đổi NPR sang CAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CAD [Canadian Dollar]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CAD
Định nghĩa: CAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Canada.
Bảng chuyển đổi NPR sang CAD
| NPR [Nepalese Rupee] | CAD [Canadian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000091 CAD |
| 0.10 NPR | 0.000907 CAD |
| 1 NPR | 0.009070 CAD |
| 2 NPR | 0.0181 CAD |
| 3 NPR | 0.0272 CAD |
| 5 NPR | 0.0454 CAD |
| 10 NPR | 0.0907 CAD |
| 20 NPR | 0.1814 CAD |
| 50 NPR | 0.4535 CAD |
| 100 NPR | 0.9070 CAD |
| 1000 NPR | 9.07 CAD |
Cách chuyển đổi NPR sang CAD
1 NPR = 0.009070 CAD
1 CAD = 110.25 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CAD:
15 NPR = 15 × 0.009070 CAD = 0.136056 CAD