Chuyển đổi NPR sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi NPR sang MXN
| NPR [Nepalese Rupee] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.001123 MXN |
| 0.10 NPR | 0.0112 MXN |
| 1 NPR | 0.1123 MXN |
| 2 NPR | 0.2246 MXN |
| 3 NPR | 0.3369 MXN |
| 5 NPR | 0.5615 MXN |
| 10 NPR | 1.12 MXN |
| 20 NPR | 2.25 MXN |
| 50 NPR | 5.62 MXN |
| 100 NPR | 11.23 MXN |
| 1000 NPR | 112.30 MXN |
Cách chuyển đổi NPR sang MXN
1 NPR = 0.112300 MXN
1 MXN = 8.90 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MXN:
15 NPR = 15 × 0.112300 MXN = 1.68 MXN