Chuyển đổi NPR sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi NPR sang SAR
| NPR [Nepalese Rupee] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000247 SAR |
| 0.10 NPR | 0.002472 SAR |
| 1 NPR | 0.0247 SAR |
| 2 NPR | 0.0494 SAR |
| 3 NPR | 0.0742 SAR |
| 5 NPR | 0.1236 SAR |
| 10 NPR | 0.2472 SAR |
| 20 NPR | 0.4945 SAR |
| 50 NPR | 1.24 SAR |
| 100 NPR | 2.47 SAR |
| 1000 NPR | 24.72 SAR |
Cách chuyển đổi NPR sang SAR
1 NPR = 0.024723 SAR
1 SAR = 40.45 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang SAR:
15 NPR = 15 × 0.024723 SAR = 0.370842 SAR