Chuyển đổi NPR sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị IMP [Manx pound]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi NPR sang IMP
| NPR [Nepalese Rupee] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000049 IMP |
| 0.10 NPR | 0.000486 IMP |
| 1 NPR | 0.004857 IMP |
| 2 NPR | 0.009715 IMP |
| 3 NPR | 0.0146 IMP |
| 5 NPR | 0.0243 IMP |
| 10 NPR | 0.0486 IMP |
| 20 NPR | 0.0971 IMP |
| 50 NPR | 0.2429 IMP |
| 100 NPR | 0.4857 IMP |
| 1000 NPR | 4.86 IMP |
Cách chuyển đổi NPR sang IMP
1 NPR = 0.004857 IMP
1 IMP = 205.87 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang IMP:
15 NPR = 15 × 0.004857 IMP = 0.072861 IMP