Chuyển đổi NPR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi NPR sang CVE
| NPR [Nepalese Rupee] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.006466 CVE |
| 0.10 NPR | 0.0647 CVE |
| 1 NPR | 0.6466 CVE |
| 2 NPR | 1.29 CVE |
| 3 NPR | 1.94 CVE |
| 5 NPR | 3.23 CVE |
| 10 NPR | 6.47 CVE |
| 20 NPR | 12.93 CVE |
| 50 NPR | 32.33 CVE |
| 100 NPR | 64.66 CVE |
| 1000 NPR | 646.58 CVE |
Cách chuyển đổi NPR sang CVE
1 NPR = 0.646580 CVE
1 CVE = 1.55 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CVE:
15 NPR = 15 × 0.646580 CVE = 9.70 CVE