Chuyển đổi NPR sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi NPR sang CVE
| NPR [Nepalese Rupee] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.006285 CVE |
| 0.10 NPR | 0.0628 CVE |
| 1 NPR | 0.6285 CVE |
| 2 NPR | 1.26 CVE |
| 3 NPR | 1.89 CVE |
| 5 NPR | 3.14 CVE |
| 10 NPR | 6.28 CVE |
| 20 NPR | 12.57 CVE |
| 50 NPR | 31.42 CVE |
| 100 NPR | 62.85 CVE |
| 1000 NPR | 628.45 CVE |
Cách chuyển đổi NPR sang CVE
1 NPR = 0.628451 CVE
1 CVE = 1.59 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CVE:
15 NPR = 15 × 0.628451 CVE = 9.43 CVE