Chuyển đổi NPR sang MWK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MWK [Malawian Kwacha]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MWK
Định nghĩa: MWK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malawi.
Bảng chuyển đổi NPR sang MWK
| NPR [Nepalese Rupee] | MWK [Malawian Kwacha] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.1146 MWK |
| 0.10 NPR | 1.15 MWK |
| 1 NPR | 11.46 MWK |
| 2 NPR | 22.91 MWK |
| 3 NPR | 34.37 MWK |
| 5 NPR | 57.29 MWK |
| 10 NPR | 114.57 MWK |
| 20 NPR | 229.14 MWK |
| 50 NPR | 572.86 MWK |
| 100 NPR | 1146 MWK |
| 1000 NPR | 11457 MWK |
Cách chuyển đổi NPR sang MWK
1 NPR = 11.46 MWK
1 MWK = 0.087282 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MWK:
15 NPR = 15 × 11.46 MWK = 171.86 MWK