Chuyển đổi NPR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi NPR sang RUB
| NPR [Nepalese Rupee] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.005487 RUB |
| 0.10 NPR | 0.0549 RUB |
| 1 NPR | 0.5487 RUB |
| 2 NPR | 1.10 RUB |
| 3 NPR | 1.65 RUB |
| 5 NPR | 2.74 RUB |
| 10 NPR | 5.49 RUB |
| 20 NPR | 10.97 RUB |
| 50 NPR | 27.43 RUB |
| 100 NPR | 54.87 RUB |
| 1000 NPR | 548.67 RUB |
Cách chuyển đổi NPR sang RUB
1 NPR = 0.548669 RUB
1 RUB = 1.82 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang RUB:
15 NPR = 15 × 0.548669 RUB = 8.23 RUB