Chuyển đổi NPR sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi NPR sang RUB
| NPR [Nepalese Rupee] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.005384 RUB |
| 0.10 NPR | 0.0538 RUB |
| 1 NPR | 0.5384 RUB |
| 2 NPR | 1.08 RUB |
| 3 NPR | 1.62 RUB |
| 5 NPR | 2.69 RUB |
| 10 NPR | 5.38 RUB |
| 20 NPR | 10.77 RUB |
| 50 NPR | 26.92 RUB |
| 100 NPR | 53.84 RUB |
| 1000 NPR | 538.37 RUB |
Cách chuyển đổi NPR sang RUB
1 NPR = 0.538365 RUB
1 RUB = 1.86 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang RUB:
15 NPR = 15 × 0.538365 RUB = 8.08 RUB