Chuyển đổi NPR sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi NPR sang SVC
| NPR [Nepalese Rupee] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000573 SVC |
| 0.10 NPR | 0.005725 SVC |
| 1 NPR | 0.0573 SVC |
| 2 NPR | 0.1145 SVC |
| 3 NPR | 0.1718 SVC |
| 5 NPR | 0.2863 SVC |
| 10 NPR | 0.5725 SVC |
| 20 NPR | 1.15 SVC |
| 50 NPR | 2.86 SVC |
| 100 NPR | 5.73 SVC |
| 1000 NPR | 57.25 SVC |
Cách chuyển đổi NPR sang SVC
1 NPR = 0.057250 SVC
1 SVC = 17.47 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang SVC:
15 NPR = 15 × 0.057250 SVC = 0.858753 SVC