Chuyển đổi NPR sang ETB

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
NPR [Nepalese Rupee]
ETB [Ethiopian Birr]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

ETB

Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.

Bảng chuyển đổi NPR sang ETB

NPR [Nepalese Rupee] ETB [Ethiopian Birr]
0.01 NPR 0.0106 ETB
0.10 NPR 0.1063 ETB
1 NPR 1.06 ETB
2 NPR 2.13 ETB
3 NPR 3.19 ETB
5 NPR 5.32 ETB
10 NPR 10.63 ETB
20 NPR 21.26 ETB
50 NPR 53.16 ETB
100 NPR 106.32 ETB
1000 NPR 1063 ETB

Cách chuyển đổi NPR sang ETB

1 NPR = 1.06 ETB

1 ETB = 0.940532 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang ETB:
15 NPR = 15 × 1.06 ETB = 15.95 ETB

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.