Chuyển đổi NPR sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
NPR [Nepalese Rupee]
HRK [Croatian Kuna]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi NPR sang HRK

NPR [Nepalese Rupee] HRK [Croatian Kuna]
0.01 NPR 0.000444 HRK
0.10 NPR 0.004444 HRK
1 NPR 0.0444 HRK
2 NPR 0.0889 HRK
3 NPR 0.1333 HRK
5 NPR 0.2222 HRK
10 NPR 0.4444 HRK
20 NPR 0.8888 HRK
50 NPR 2.22 HRK
100 NPR 4.44 HRK
1000 NPR 44.44 HRK

Cách chuyển đổi NPR sang HRK

1 NPR = 0.044441 HRK

1 HRK = 22.50 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang HRK:
15 NPR = 15 × 0.044441 HRK = 0.666621 HRK

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.