Chuyển đổi NPR sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi NPR sang AZN
| NPR [Nepalese Rupee] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000111 AZN |
| 0.10 NPR | 0.001113 AZN |
| 1 NPR | 0.0111 AZN |
| 2 NPR | 0.0223 AZN |
| 3 NPR | 0.0334 AZN |
| 5 NPR | 0.0556 AZN |
| 10 NPR | 0.1113 AZN |
| 20 NPR | 0.2226 AZN |
| 50 NPR | 0.5564 AZN |
| 100 NPR | 1.11 AZN |
| 1000 NPR | 11.13 AZN |
Cách chuyển đổi NPR sang AZN
1 NPR = 0.011129 AZN
1 AZN = 89.86 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang AZN:
15 NPR = 15 × 0.011129 AZN = 0.166932 AZN