Chuyển đổi NPR sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi NPR sang GBP
| NPR [Nepalese Rupee] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000049 GBP |
| 0.10 NPR | 0.000491 GBP |
| 1 NPR | 0.004906 GBP |
| 2 NPR | 0.009813 GBP |
| 3 NPR | 0.0147 GBP |
| 5 NPR | 0.0245 GBP |
| 10 NPR | 0.0491 GBP |
| 20 NPR | 0.0981 GBP |
| 50 NPR | 0.2453 GBP |
| 100 NPR | 0.4906 GBP |
| 1000 NPR | 4.91 GBP |
Cách chuyển đổi NPR sang GBP
1 NPR = 0.004906 GBP
1 GBP = 203.82 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang GBP:
15 NPR = 15 × 0.004906 GBP = 0.073595 GBP