Chuyển đổi NPR sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi NPR sang ERN
| NPR [Nepalese Rupee] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000982 ERN |
| 0.10 NPR | 0.009820 ERN |
| 1 NPR | 0.0982 ERN |
| 2 NPR | 0.1964 ERN |
| 3 NPR | 0.2946 ERN |
| 5 NPR | 0.4910 ERN |
| 10 NPR | 0.9820 ERN |
| 20 NPR | 1.96 ERN |
| 50 NPR | 4.91 ERN |
| 100 NPR | 9.82 ERN |
| 1000 NPR | 98.20 ERN |
Cách chuyển đổi NPR sang ERN
1 NPR = 0.098195 ERN
1 ERN = 10.18 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang ERN:
15 NPR = 15 × 0.098195 ERN = 1.47 ERN