Chuyển đổi NPR sang CNY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi NPR sang CNY
| NPR [Nepalese Rupee] | CNY [Chinese Yuan] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000438 CNY |
| 0.10 NPR | 0.004377 CNY |
| 1 NPR | 0.0438 CNY |
| 2 NPR | 0.0875 CNY |
| 3 NPR | 0.1313 CNY |
| 5 NPR | 0.2188 CNY |
| 10 NPR | 0.4377 CNY |
| 20 NPR | 0.8754 CNY |
| 50 NPR | 2.19 CNY |
| 100 NPR | 4.38 CNY |
| 1000 NPR | 43.77 CNY |
Cách chuyển đổi NPR sang CNY
1 NPR = 0.043768 CNY
1 CNY = 22.85 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CNY:
15 NPR = 15 × 0.043768 CNY = 0.656513 CNY