Chuyển đổi NPR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi NPR sang MUR
| NPR [Nepalese Rupee] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.003107 MUR |
| 0.10 NPR | 0.0311 MUR |
| 1 NPR | 0.3107 MUR |
| 2 NPR | 0.6213 MUR |
| 3 NPR | 0.9320 MUR |
| 5 NPR | 1.55 MUR |
| 10 NPR | 3.11 MUR |
| 20 NPR | 6.21 MUR |
| 50 NPR | 15.53 MUR |
| 100 NPR | 31.07 MUR |
| 1000 NPR | 310.67 MUR |
Cách chuyển đổi NPR sang MUR
1 NPR = 0.310667 MUR
1 MUR = 3.22 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MUR:
15 NPR = 15 × 0.310667 MUR = 4.66 MUR