Chuyển đổi NPR sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi NPR sang MUR
| NPR [Nepalese Rupee] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.003066 MUR |
| 0.10 NPR | 0.0307 MUR |
| 1 NPR | 0.3066 MUR |
| 2 NPR | 0.6133 MUR |
| 3 NPR | 0.9199 MUR |
| 5 NPR | 1.53 MUR |
| 10 NPR | 3.07 MUR |
| 20 NPR | 6.13 MUR |
| 50 NPR | 15.33 MUR |
| 100 NPR | 30.66 MUR |
| 1000 NPR | 306.63 MUR |
Cách chuyển đổi NPR sang MUR
1 NPR = 0.306632 MUR
1 MUR = 3.26 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang MUR:
15 NPR = 15 × 0.306632 MUR = 4.60 MUR