Chuyển đổi NPR sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi NPR sang CHF
| NPR [Nepalese Rupee] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000054 CHF |
| 0.10 NPR | 0.000536 CHF |
| 1 NPR | 0.005360 CHF |
| 2 NPR | 0.0107 CHF |
| 3 NPR | 0.0161 CHF |
| 5 NPR | 0.0268 CHF |
| 10 NPR | 0.0536 CHF |
| 20 NPR | 0.1072 CHF |
| 50 NPR | 0.2680 CHF |
| 100 NPR | 0.5360 CHF |
| 1000 NPR | 5.36 CHF |
Cách chuyển đổi NPR sang CHF
1 NPR = 0.005360 CHF
1 CHF = 186.56 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CHF:
15 NPR = 15 × 0.005360 CHF = 0.080404 CHF