Chuyển đổi NPR sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
NPR [Nepalese Rupee]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi NPR sang CNH

NPR [Nepalese Rupee] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 NPR 0.000439 CNH
0.10 NPR 0.004394 CNH
1 NPR 0.0439 CNH
2 NPR 0.0879 CNH
3 NPR 0.1318 CNH
5 NPR 0.2197 CNH
10 NPR 0.4394 CNH
20 NPR 0.8788 CNH
50 NPR 2.20 CNH
100 NPR 4.39 CNH
1000 NPR 43.94 CNH

Cách chuyển đổi NPR sang CNH

1 NPR = 0.043939 CNH

1 CNH = 22.76 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang CNH:
15 NPR = 15 × 0.043939 CNH = 0.659086 CNH

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.