Chuyển đổi NPR sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi NPR sang KHR
| NPR [Nepalese Rupee] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.2687 KHR |
| 0.10 NPR | 2.69 KHR |
| 1 NPR | 26.87 KHR |
| 2 NPR | 53.74 KHR |
| 3 NPR | 80.61 KHR |
| 5 NPR | 134.36 KHR |
| 10 NPR | 268.71 KHR |
| 20 NPR | 537.42 KHR |
| 50 NPR | 1344 KHR |
| 100 NPR | 2687 KHR |
| 1000 NPR | 26871 KHR |
Cách chuyển đổi NPR sang KHR
1 NPR = 26.87 KHR
1 KHR = 0.037215 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang KHR:
15 NPR = 15 × 26.87 KHR = 403.07 KHR