Chuyển đổi NPR sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi NPR sang JPY
| NPR [Nepalese Rupee] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.0102 JPY |
| 0.10 NPR | 0.1015 JPY |
| 1 NPR | 1.02 JPY |
| 2 NPR | 2.03 JPY |
| 3 NPR | 3.05 JPY |
| 5 NPR | 5.08 JPY |
| 10 NPR | 10.15 JPY |
| 20 NPR | 20.31 JPY |
| 50 NPR | 50.76 JPY |
| 100 NPR | 101.53 JPY |
| 1000 NPR | 1015 JPY |
Cách chuyển đổi NPR sang JPY
1 NPR = 1.02 JPY
1 JPY = 0.984941 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang JPY:
15 NPR = 15 × 1.02 JPY = 15.23 JPY