Chuyển đổi NPR sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi NPR sang BDT
| NPR [Nepalese Rupee] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.008056 BDT |
| 0.10 NPR | 0.0806 BDT |
| 1 NPR | 0.8056 BDT |
| 2 NPR | 1.61 BDT |
| 3 NPR | 2.42 BDT |
| 5 NPR | 4.03 BDT |
| 10 NPR | 8.06 BDT |
| 20 NPR | 16.11 BDT |
| 50 NPR | 40.28 BDT |
| 100 NPR | 80.56 BDT |
| 1000 NPR | 805.59 BDT |
Cách chuyển đổi NPR sang BDT
1 NPR = 0.805586 BDT
1 BDT = 1.24 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang BDT:
15 NPR = 15 × 0.805586 BDT = 12.08 BDT