Chuyển đổi NPR sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi NPR sang CZK
| NPR [Nepalese Rupee] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.001373 CZK |
| 0.10 NPR | 0.0137 CZK |
| 1 NPR | 0.1373 CZK |
| 2 NPR | 0.2746 CZK |
| 3 NPR | 0.4119 CZK |
| 5 NPR | 0.6864 CZK |
| 10 NPR | 1.37 CZK |
| 20 NPR | 2.75 CZK |
| 50 NPR | 6.86 CZK |
| 100 NPR | 13.73 CZK |
| 1000 NPR | 137.29 CZK |
Cách chuyển đổi NPR sang CZK
1 NPR = 0.137288 CZK
1 CZK = 7.28 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang CZK:
15 NPR = 15 × 0.137288 CZK = 2.06 CZK