Chuyển đổi NPR sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị EUR [Euro]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi NPR sang EUR
| NPR [Nepalese Rupee] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000056 EUR |
| 0.10 NPR | 0.000564 EUR |
| 1 NPR | 0.005643 EUR |
| 2 NPR | 0.0113 EUR |
| 3 NPR | 0.0169 EUR |
| 5 NPR | 0.0282 EUR |
| 10 NPR | 0.0564 EUR |
| 20 NPR | 0.1129 EUR |
| 50 NPR | 0.2822 EUR |
| 100 NPR | 0.5643 EUR |
| 1000 NPR | 5.64 EUR |
Cách chuyển đổi NPR sang EUR
1 NPR = 0.005643 EUR
1 EUR = 177.20 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang EUR:
15 NPR = 15 × 0.005643 EUR = 0.084652 EUR