Chuyển đổi NPR sang NAD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
NPR [Nepalese Rupee]
NAD [Namibian Dollar]

NPR

Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

Bảng chuyển đổi NPR sang NAD

NPR [Nepalese Rupee] NAD [Namibian Dollar]
0.01 NPR 0.001098 NAD
0.10 NPR 0.0110 NAD
1 NPR 0.1098 NAD
2 NPR 0.2195 NAD
3 NPR 0.3293 NAD
5 NPR 0.5488 NAD
10 NPR 1.10 NAD
20 NPR 2.20 NAD
50 NPR 5.49 NAD
100 NPR 10.98 NAD
1000 NPR 109.75 NAD

Cách chuyển đổi NPR sang NAD

1 NPR = 0.109750 NAD

1 NAD = 9.11 NPR

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NPR sang NAD:
15 NPR = 15 × 0.109750 NAD = 1.65 NAD

Chuyển đổi NPR sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.