Chuyển đổi NPR sang INR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị INR [Indian Rupee]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
INR
Định nghĩa: INR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ấn Độ.
Bảng chuyển đổi NPR sang INR
| NPR [Nepalese Rupee] | INR [Indian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.006252 INR |
| 0.10 NPR | 0.0625 INR |
| 1 NPR | 0.6252 INR |
| 2 NPR | 1.25 INR |
| 3 NPR | 1.88 INR |
| 5 NPR | 3.13 INR |
| 10 NPR | 6.25 INR |
| 20 NPR | 12.50 INR |
| 50 NPR | 31.26 INR |
| 100 NPR | 62.52 INR |
| 1000 NPR | 625.24 INR |
Cách chuyển đổi NPR sang INR
1 NPR = 0.625241 INR
1 INR = 1.60 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang INR:
15 NPR = 15 × 0.625241 INR = 9.38 INR