Chuyển đổi NPR sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi NPR sang OMR
| NPR [Nepalese Rupee] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.000025 OMR |
| 0.10 NPR | 0.000250 OMR |
| 1 NPR | 0.002504 OMR |
| 2 NPR | 0.005009 OMR |
| 3 NPR | 0.007513 OMR |
| 5 NPR | 0.0125 OMR |
| 10 NPR | 0.0250 OMR |
| 20 NPR | 0.0501 OMR |
| 50 NPR | 0.1252 OMR |
| 100 NPR | 0.2504 OMR |
| 1000 NPR | 2.50 OMR |
Cách chuyển đổi NPR sang OMR
1 NPR = 0.002504 OMR
1 OMR = 399.30 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang OMR:
15 NPR = 15 × 0.002504 OMR = 0.037566 OMR