Chuyển đổi NPR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi NPR sang STD
| NPR [Nepalese Rupee] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 1.47 STD |
| 0.10 NPR | 14.67 STD |
| 1 NPR | 146.73 STD |
| 2 NPR | 293.45 STD |
| 3 NPR | 440.18 STD |
| 5 NPR | 733.63 STD |
| 10 NPR | 1467 STD |
| 20 NPR | 2935 STD |
| 50 NPR | 7336 STD |
| 100 NPR | 14673 STD |
| 1000 NPR | 146726 STD |
Cách chuyển đổi NPR sang STD
1 NPR = 146.73 STD
1 STD = 0.006815 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang STD:
15 NPR = 15 × 146.73 STD = 2201 STD