Chuyển đổi NPR sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi NPR sang STD
| NPR [Nepalese Rupee] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 1.46 STD |
| 0.10 NPR | 14.59 STD |
| 1 NPR | 145.86 STD |
| 2 NPR | 291.73 STD |
| 3 NPR | 437.59 STD |
| 5 NPR | 729.32 STD |
| 10 NPR | 1459 STD |
| 20 NPR | 2917 STD |
| 50 NPR | 7293 STD |
| 100 NPR | 14586 STD |
| 1000 NPR | 145865 STD |
Cách chuyển đổi NPR sang STD
1 NPR = 145.86 STD
1 STD = 0.006856 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang STD:
15 NPR = 15 × 145.86 STD = 2188 STD