Chuyển đổi NPR sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi NPR sang BTN
| NPR [Nepalese Rupee] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.006250 BTN |
| 0.10 NPR | 0.0625 BTN |
| 1 NPR | 0.6250 BTN |
| 2 NPR | 1.25 BTN |
| 3 NPR | 1.87 BTN |
| 5 NPR | 3.12 BTN |
| 10 NPR | 6.25 BTN |
| 20 NPR | 12.50 BTN |
| 50 NPR | 31.25 BTN |
| 100 NPR | 62.50 BTN |
| 1000 NPR | 625.00 BTN |
Cách chuyển đổi NPR sang BTN
1 NPR = 0.624997 BTN
1 BTN = 1.60 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang BTN:
15 NPR = 15 × 0.624997 BTN = 9.37 BTN