Chuyển đổi NPR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi NPR sang PHP
| NPR [Nepalese Rupee] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.004189 PHP |
| 0.10 NPR | 0.0419 PHP |
| 1 NPR | 0.4189 PHP |
| 2 NPR | 0.8378 PHP |
| 3 NPR | 1.26 PHP |
| 5 NPR | 2.09 PHP |
| 10 NPR | 4.19 PHP |
| 20 NPR | 8.38 PHP |
| 50 NPR | 20.95 PHP |
| 100 NPR | 41.89 PHP |
| 1000 NPR | 418.92 PHP |
Cách chuyển đổi NPR sang PHP
1 NPR = 0.418916 PHP
1 PHP = 2.39 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang PHP:
15 NPR = 15 × 0.418916 PHP = 6.28 PHP