Chuyển đổi NPR sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi NPR sang PHP
| NPR [Nepalese Rupee] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 0.004111 PHP |
| 0.10 NPR | 0.0411 PHP |
| 1 NPR | 0.4111 PHP |
| 2 NPR | 0.8222 PHP |
| 3 NPR | 1.23 PHP |
| 5 NPR | 2.06 PHP |
| 10 NPR | 4.11 PHP |
| 20 NPR | 8.22 PHP |
| 50 NPR | 20.55 PHP |
| 100 NPR | 41.11 PHP |
| 1000 NPR | 411.08 PHP |
Cách chuyển đổi NPR sang PHP
1 NPR = 0.411076 PHP
1 PHP = 2.43 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang PHP:
15 NPR = 15 × 0.411076 PHP = 6.17 PHP