Chuyển đổi NPR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi NPR sang LAK
| NPR [Nepalese Rupee] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 1.49 LAK |
| 0.10 NPR | 14.88 LAK |
| 1 NPR | 148.77 LAK |
| 2 NPR | 297.54 LAK |
| 3 NPR | 446.30 LAK |
| 5 NPR | 743.84 LAK |
| 10 NPR | 1488 LAK |
| 20 NPR | 2975 LAK |
| 50 NPR | 7438 LAK |
| 100 NPR | 14877 LAK |
| 1000 NPR | 148768 LAK |
Cách chuyển đổi NPR sang LAK
1 NPR = 148.77 LAK
1 LAK = 0.006722 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang LAK:
15 NPR = 15 × 148.77 LAK = 2232 LAK