Chuyển đổi NPR sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NPR [Nepalese Rupee] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi NPR sang LAK
| NPR [Nepalese Rupee] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 NPR | 1.46 LAK |
| 0.10 NPR | 14.58 LAK |
| 1 NPR | 145.80 LAK |
| 2 NPR | 291.59 LAK |
| 3 NPR | 437.39 LAK |
| 5 NPR | 728.99 LAK |
| 10 NPR | 1458 LAK |
| 20 NPR | 2916 LAK |
| 50 NPR | 7290 LAK |
| 100 NPR | 14580 LAK |
| 1000 NPR | 145797 LAK |
Cách chuyển đổi NPR sang LAK
1 NPR = 145.80 LAK
1 LAK = 0.006859 NPR
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NPR sang LAK:
15 NPR = 15 × 145.80 LAK = 2187 LAK